監察的 giam sát đích Hán Việt: giam sát đích Tổng quan kiểm duyệt Cấu tạo: 監 (giam) + 察 (sát) + 的 (đích)Hán Việtgiam sát đíchCấu tạo監 + 察 + 的 · giam + sát + đích nghĩa thành phần: giam + sát + đích Nghĩa ViệtCihui kiểm duyệt