監河侯 jiān hé hóu · giam hà hầu Hán Việt: giam hà hầu · Pinyin: jiān hé hóu Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 河 (hà) + 侯 (hầu)Pinyinjiān hé hóuHán Việtgiam hà hầuCấu tạo監 + 河 + 侯 · giam + hà + hầu nghĩa thành phần: giam + hà + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"监河"。