監測器 giam trắc khí Hán Việt: giam trắc khí Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 測 (trắc) + 器 (khí)Hán Việtgiam trắc khíCấu tạo監 + 測 + 器 · giam + trắc + khí nghĩa thành phần: giam + trắc + khí Nghĩa EngCihui 監測器 iāncèqì n. monitor M:¹tái