監督的 giam đốc đích Hán Việt: giam đốc đích Tổng quan giám sát Cấu tạo: 監 (giam) + 督 (đốc) + 的 (đích)Hán Việtgiam đốc đíchCấu tạo監 + 督 + 的 · giam + đốc + đích nghĩa thành phần: giam + đốc + đích Nghĩa ViệtCihui giám sát