監票人 giam phiếu nhân Hán Việt: giam phiếu nhân Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 票 (phiếu) + 人 (nhân)Hán Việtgiam phiếu nhânCấu tạo監 + 票 + 人 · giam + phiếu + nhân nghĩa thành phần: giam + phiếu + nhân Nghĩa EngCihui 監票人 iānpiàorén n. balloting observer M:ge/¹míng/²wèi