監視員

giam thị viên

Hán Việt: giam thị viên

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (thị) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 監視員 iānshìyuán n. sb. who watches over; a monitor M:ge/¹míng/²wèi