監視塔 giam thị tháp Hán Việt: giam thị tháp Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 視 (thị) + 塔 (tháp)Hán Việtgiam thị thápCấu tạo監 + 視 + 塔 · giam + thị + tháp nghĩa thành phần: giam + thị + tháp Nghĩa EngCihui 監視塔 iānshìtǎ n. watchtower M:⁴zuò