監視戶

jiān shì hù giam thị hộ

Hán Việt: giam thị hộ · Pinyin: jiān shì hù

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (thị) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下等娼妓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.下等娼妓。