監視點 jiān shì diǎn · giam thị điểm Hán Việt: giam thị điểm · Pinyin: jiān shì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 視 (thị) + 點 (điểm)Pinyinjiān shì diǎnHán Việtgiam thị điểmCấu tạo監 + 視 + 點 · giam + thị + điểm nghĩa thành phần: giam + thị + điểm