監視窗 giam thị song Hán Việt: giam thị song Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 視 (thị) + 窗 (song)Hán Việtgiam thị songCấu tạo監 + 視 + 窗 · giam + thị + song nghĩa thành phần: giam + thị + song