监视者

giam thị giả

Hán Việt: giam thị giả

Tổng quan

người giám sát

Cấu tạo: 監 (giam) + 視 (thị) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giám sát
  • Tần suất từ người giám sát

Từ liên quan

Gần nghĩa

监视器 · 监视孔 · 监视 · 监视居住 · 監視 · 监视人 · 监视员 · 监视哨