盒中袋

hé zhōng dàihạp trung đại

Hán Việt: hạp trung đại · Pinyin: hé zhōng dài

Tổng quan

bao bì hộp có túi bên trong

Cấu tạo: 盒 (hạp) + 中 (trung) + 袋 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi trong hộp

Eng

  • Cihui bag-in-box (packaging)