盒子会 hạp tử hội Hán Việt: hạp tử hội Tổng quan Cấu tạo: 盒 (hạp) + 子 (tử) + 会 (hội)Hán Việthạp tử hộiCấu tạo盒 + 子 + 会 · hạp + tử + hội nghĩa thành phần: hạp + tử + hội