盒子菜 hạp tử thái Hán Việt: hạp tử thái Tổng quan Cấu tạo: 盒 (hạp) + 子 (tử) + 菜 (thái)Hán Việthạp tử tháiCấu tạo盒 + 子 + 菜 · hạp + tử + thái nghĩa thành phần: hạp + tử + thái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北平肉鋪所出售的燻醬肉類。因盛放在盒中論分賣出,故稱為「盒子菜」。EngCihui 盒子菜 ézicài n. boxed dish M:¹fèn/⁴hé