盒子魚 hé zi yú · hạp tử ngư Hán Việt: hạp tử ngư · Pinyin: hé zi yú Tổng quan Cấu tạo: 盒 (hạp) + 子 (tử) + 魚 (ngư)Pinyinhé zi yúHán Việthạp tử ngưCấu tạo盒 + 子 + 魚 · hạp + tử + ngư nghĩa thành phần: hạp + tử + ngư