盒蘿鎖 hạp la tỏa Hán Việt: hạp la tỏa Tổng quan Cấu tạo: 盒 (hạp) + 蘿 (la) + 鎖 (tỏa)Hán Việthạp la tỏaCấu tạo盒 + 蘿 + 鎖 · hạp + la + tỏa nghĩa thành phần: hạp + la + tỏa Nghĩa EngCihui 盒蘿鎖 éluósuǒ n. padlock M:¹bǎ