盔海膽目 khôi hải đảm mục Hán Việt: khôi hải đảm mục Tổng quan Cấu tạo: 盔 (khôi) + 海 (hải) + 膽 (đảm) + 目 (mục)Hán Việtkhôi hải đảm mụcCấu tạo盔 + 海 + 膽 + 目 · khôi + hải + đảm + mục nghĩa thành phần: khôi + hải + đảm + mục