盔箱科
khôi tương khoa
Hán Việt: khôi tương khoa · Pinyin: kuī xiāng kē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俗称"箱倌"; 戏曲班社后台服务人员的一种。专门管理盔头箱,大都兼擅修缮盔头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.俗称"箱倌"。 2.戏曲班社后台服务人员的一种。专门管理盔头箱,大都兼擅修缮盔头。