盖住
cái trụ
Hán Việt: cái trụ · Pinyin: gài zhù
Tổng quan
由上而下的遮覆。如:「將鍋蓋蓋住,以免走了味。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 che đậy
- Google Alex v6 che phủ
- Biên soạn 蓋住 gàizhù* r.v. cover tightly
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由上而下的遮覆。如:「將鍋蓋蓋住,以免走了味。」
Eng
- Cihui 蓋住 gàizhù* r.v. cover tightly
- Tần suất từ 蓋住 gàizhù* r.v. cover tightly
Đức
- Handedict etw. überdecken