遮住
già trụ
Hán Việt: già trụ · Pinyin: zhē zhù
Tổng quan
che (lại) | chặn | ngăn cản | che khuất
Nghĩa
Việt
- Cihui che (lại) | chặn | ngăn cản | che khuất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 覆蓋、蓋住。如:「他戴一副大墨鏡遮住了大半邊臉,教人一時認不出來。」
Eng
- CC-CEDICT to cover (up)|to block|to obstruct|to shade
- Cihui to cover (up); to block; to obstruct; to shade