蓋頭兒

cái đầu nhi

Hán Việt: cái đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蓋頭兒 àitour n. 1. sth. used as a cover 2. scarf worn by females to cover the head and face M:ge/¹dǐng