蓋頭蓋腦

gài tóu gài nǎo cái đầu cái não

Hán Việt: cái đầu cái não · Pinyin: gài tóu gài nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (đầu) + (cái) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从头上盖下来。形容来势凶猛的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从头上盖下来。形容来势凶猛的样子。