蓋爾人 cái nhĩ nhân Hán Việt: cái nhĩ nhân Tổng quan người Xen,tơ (ở Ê,cốt) Cấu tạo: 蓋 (cái) + 爾 (nhĩ) + 人 (nhân)Hán Việtcái nhĩ nhânCấu tạo蓋 + 爾 + 人 · cái + nhĩ + nhân nghĩa thành phần: cái + nhĩ + nhân Nghĩa ViệtCihui người Xen,tơ (ở Ê,cốt)