蓋爾語

gài ěr yǔ cái nhĩ ngữ

Hán Việt: cái nhĩ ngữ · Pinyin: gài ěr yǔ

Tổng quan

tiếng Gaelic (ngôn ngữ)

Cấu tạo: (cái) + (nhĩ) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Gaelic (ngôn ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT Gaelic (language)
  • Cihui Gaelic (language)