蓋層紀 gài céng jì · cái tằng kỉ Hán Việt: cái tằng kỉ · Pinyin: gài céng jì Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 層 (tằng) + 紀 (kỉ)Pinyingài céng jìHán Việtcái tằng kỉCấu tạo蓋 + 層 + 紀 · cái + tằng + kỉ nghĩa thành phần: cái + tằng + kỉ