蓋戳於 cái trạc vu Hán Việt: cái trạc vu Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 戳 (trạc) + 於 (vu)Hán Việtcái trạc vuCấu tạo蓋 + 戳 + 於 · cái + trạc + vu nghĩa thành phần: cái + trạc + vu