盖戳子 cái trạc tử Hán Việt: cái trạc tử Tổng quan Đóng dấu.☸ Cấu tạo: 盖 (cái) + 戳 (trạc) + 子 (tử)Hán Việtcái trạc tửCấu tạo盖 + 戳 + 子 · cái + trạc + tử nghĩa thành phần: cái + trạc + tử Nghĩa ViệtCihui Đóng dấu.☸