蓋棺事已 gài guān shì yǐ · cái quan sự dĩ Hán Việt: cái quan sự dĩ · Pinyin: gài guān shì yǐ Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 棺 (quan) + 事 (sự) + 已 (dĩ)Pinyingài guān shì yǐHán Việtcái quan sự dĩCấu tạo蓋 + 棺 + 事 + 已 · cái + quan + sự + dĩ nghĩa thành phần: cái + quan + sự + dĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盖:遮盖;已:停止。人死了,事情才算完结。泛指终身坚持或追求某种事业。