蓋然律 cái nhiên luật Hán Việt: cái nhiên luật Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 然 (nhiên) + 律 (luật)Hán Việtcái nhiên luậtCấu tạo蓋 + 然 + 律 · cái + nhiên + luật nghĩa thành phần: cái + nhiên + luật Nghĩa EngCihui 蓋然律 àiránlǜ n. <log.> probability