蓋特曼

gàitèmàn cái đặc mạn

Hán Việt: cái đặc mạn · Pinyin: gàitèmàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (đặc) + (mạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hetman