盖瑞巴洛 gài ruì bā luò · cái thụy ba lạc Hán Việt: cái thụy ba lạc · Pinyin: gài ruì bā luò Tổng quan Cấu tạo: 盖 (cái) + 瑞 (thụy) + 巴 (ba) + 洛 (lạc)Pinyingài ruì bā luòHán Việtcái thụy ba lạcCấu tạo盖 + 瑞 + 巴 + 洛 · cái + thụy + ba + lạc nghĩa thành phần: cái + thụy + ba + lạc