蓋盅兒 cái chung nhi Hán Việt: cái chung nhi Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 盅 (chung) + 兒 (nhi)Hán Việtcái chung nhiCấu tạo蓋 + 盅 + 兒 · cái + chung + nhi nghĩa thành phần: cái + chung + nhi Nghĩa EngCihui 蓋盅兒 àizhōngr n. teacup with lid M:ge/¹bǎ/tào/²zhī