蓋碗兒 cái oản nhi Hán Việt: cái oản nhi Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 碗 (oản) + 兒 (nhi)Hán Việtcái oản nhiCấu tạo蓋 + 碗 + 兒 · cái + oản + nhi nghĩa thành phần: cái + oản + nhi Nghĩa EngCihui 蓋碗兒 àiwǎnr ►See gàiwǎn