蓋章人

gài zhāng rén cái chương nhân

Hán Việt: cái chương nhân · Pinyin: gài zhāng rén

Tổng quan

người áp triện, người đóng dấu, người săn chó biển; tàu săn chó biển

Cấu tạo: (cái) + (chương) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người áp triện, người đóng dấu, người săn chó biển; tàu săn chó biển