盖章人

gài zhāng réncái chương nhân

Hán Việt: cái chương nhân · Pinyin: gài zhāng rén

Tổng quan

người áp triện, người đóng dấu, người săn chó biển; tàu săn chó biển

Cấu tạo: 蓋 (cái) + 章 (chương) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đóng dấu

Đức

  • Handedict Robbenfänger

Từ liên quan

Gần nghĩa

盖章于 · 盖章 · 盖章儿 · 盖章专业户