蓋茨堡 gài cí bǎo · cái tì bảo Hán Việt: cái tì bảo · Pinyin: gài cí bǎo Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 茨 (tì) + 堡 (bảo)Pinyingài cí bǎoHán Việtcái tì bảoCấu tạo蓋 + 茨 + 堡 · cái + tì + bảo nghĩa thành phần: cái + tì + bảo