蓋茨比 gài cí bǐ · cái tì bỉ Hán Việt: cái tì bỉ · Pinyin: gài cí bǐ Tổng quan Gatsby Cấu tạo: 蓋 (cái) + 茨 (tì) + 比 (bỉ)Pinyingài cí bǐHán Việtcái tì bỉCấu tạo蓋 + 茨 + 比 · cái + tì + bỉ nghĩa thành phần: cái + tì + bỉ Nghĩa ViệtCihui GatsbyEngCC-CEDICT GatsbyCihui Gatsby