盖面儿

cái diện nhi

Hán Việt: cái diện nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 蓋 (cái) + 面 (diện) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xem gàimiàn
  • Biên soạn ►See gàimiàn

Eng

  • Cihui 蓋面兒 àimiànr ►See gàimiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

面儿 · 盖面子 · 盖面 · 蓋面