盜印版 đạo ấn bản Hán Việt: đạo ấn bản Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 印 (ấn) + 版 (bản)Hán Việtđạo ấn bảnCấu tạo盜 + 印 + 版 · đạo + ấn + bản nghĩa thành phần: đạo + ấn + bản