盗印版

đạo ấn bản

Hán Việt: đạo ấn bản

Tổng quan

Cấu tạo: 盜 (đạo) + 印 (ấn) + 版 (bản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

盗印者 · 印版 · 盗印 · 印版中心 · 印版制作 · 印版制造 · 印版刻字 · 印版厚度