盜屍人 đạo thi nhân Hán Việt: đạo thi nhân Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 屍 (thi) + 人 (nhân)Hán Việtđạo thi nhânCấu tạo盜 + 屍 + 人 · đạo + thi + nhân nghĩa thành phần: đạo + thi + nhân