盜汗

dào hàn đạo hãn

Hán Việt: đạo hãn · Pinyin: dào hàn

Tổng quan

đổ mồ hôi trộm vào ban đêm

Cấu tạo: (đạo) + (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổ mồ hôi trộm vào ban đêm
  • Cihui đạo hãn đạo hãn ☆Bệnh mồ hôi trộm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種不自覺流汗的症狀。大多是因陰虛內熱,或情緒緊張迫汗而出的結果。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"盗汗"; 中医指睡中汗出﹑醒时即止的病症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"盗汗"。 2.中医指睡中汗出﹑醒时即止的病症。

Eng

  • CC-CEDICT night sweats
  • Cihui night sweats

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

冷汗