盗窃汽车

dàoqiè qìchēđạo thiết khí xa

Hán Việt: đạo thiết khí xa · Pinyin: dàoqiè qìchē

Tổng quan

Cấu tạo: 盜 (đạo) + 竊 (thiết) + 汽 (khí) + 車 (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui grand theft auto

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽車喇叭 · 汽车号牌 · 汽车响笛 · 汽车喇叭 · 汽车戏院 · 汽车技工 · 汽车旅馆 · 汽车炸弹