盗贼鸥 đạo tặc âu Hán Việt: đạo tặc âu Tổng quan vải len jêgơ Cấu tạo: 盜 (đạo) + 賊 (tặc) + 鷗 (âu)Hán Việtđạo tặc âuTừ loạidanhCấu tạo盜 + 賊 + 鷗 · đạo + tặc + âu nghĩa thành phần: đạo + tặc + âu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chim biển Từ liên quan Gần nghĩa盗贼们 · 盗贼 · 盗贼行为 · 盜賊 · 盜賊蜂起 · 贼鸥 · 盜賊課 · 贼鸥科