盤互交錯 pán hù jiāo cuò · bàn hỗ giao thác Hán Việt: bàn hỗ giao thác · Pinyin: pán hù jiāo cuò Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 互 (hỗ) + 交 (giao) + 錯 (thác)Pinyinpán hù jiāo cuòHán Việtbàn hỗ giao thácCấu tạo盤 + 互 + 交 + 錯 · bàn + hỗ + giao + thác nghĩa thành phần: bàn + hỗ + giao + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘互:交结。比喻彼此相互交结在一起。