盤古大陸

pán gǔ dà lù bàn cổ đại lục

Hán Việt: bàn cổ đại lục · Pinyin: pán gǔ dà lù

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (cổ) + (đại) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 德國氣象學家魏格納(Wegener)提出在二億五千萬年前以前,各大陸是連在一起的稱為「盤古大陸」,四周為海洋。三疊紀大陸開始分裂,而形成勞亞古陸與岡瓦那古陸。

Eng

  • Cihui Pangaea