盤坡轉徑

bàn pha chuyển kính

Hán Việt: bàn pha chuyển kính

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (pha) + (chuyển) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盤坡轉徑 ánpōzhuǎnjìng f.e. go around the slopes and follow the narrow paths