盤存摺舊

bàn tồn triệp cựu

Hán Việt: bàn tồn triệp cựu

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (tồn) + (triệp) + (cựu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盤存折舊 áncún zhéjiù n. depreciation inventory