盤存損失

bàn tồn tổn thất

Hán Việt: bàn tồn tổn thất

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (tồn) + (tổn) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盤存損失 áncún sǔnshī n. a loss from inventory