盘存损失

bàn tồn tổn thất

Hán Việt: bàn tồn tổn thất

Tổng quan

Cấu tạo: 盤 (bàn) + 存 (tồn) + 損 (tổn) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổn thất kiểm kê
  • Biên soạn a loss from inventory

Eng

  • Cihui 盤存損失 áncún sǔnshī n. a loss from inventory

Từ liên quan

Gần nghĩa

损失惨重的 · 损失物 · 损失的 · 损失不赀 · 损失净尽 · 损失总数 · 损失理算 · 损失赔偿