盤形囊胚 bàn hình nang phôi Hán Việt: bàn hình nang phôi Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 形 (hình) + 囊 (nang) + 胚 (phôi)Hán Việtbàn hình nang phôiCấu tạo盤 + 形 + 囊 + 胚 · bàn + hình + nang + phôi nghĩa thành phần: bàn + hình + nang + phôi