盤旋而上 bàn toàn nhi thượng Hán Việt: bàn toàn nhi thượng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 旋 (toàn) + 而 (nhi) + 上 (thượng)Hán Việtbàn toàn nhi thượngCấu tạo盤 + 旋 + 而 + 上 · bàn + toàn + nhi + thượng nghĩa thành phần: bàn + toàn + nhi + thượng