盤旋而行 pán xuán ér xíng · bàn toàn nhi hành Hán Việt: bàn toàn nhi hành · Pinyin: pán xuán ér xíng Tổng quan Cấu tạo: 盤 (bàn) + 旋 (toàn) + 而 (nhi) + 行 (hành)Pinyinpán xuán ér xíngHán Việtbàn toàn nhi hànhCấu tạo盤 + 旋 + 而 + 行 · bàn + toàn + nhi + hành nghĩa thành phần: bàn + toàn + nhi + hành